similarly

/ˈsɪmələrli/
  • đồng dạng
Trạng từ
  1. (cách thức) Theo phong cách hoặc cách thức tương tự.
    (manner) In a like style or manner.
    The sisters dressed similarly.
    Hai chị em ăn mặc giống nhau.
    Từ đồng nghĩa:likewise
  2. (liên từ) Dùng để liên kết các mục tương tự nhau.
    (conjunctive) Used to link similar items.
🎬 Nghe “similarly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish