simpleness

/ˈsim-pəl/
danh từ
  • Tính đơn giản; sự mộc mạc.
  • Tính chân thật, tính ngay thẳng, tính hồn nhiên.
Danh từ
  1. Tính chất đơn giản.
    The property of being simple.
    Từ đồng nghĩa:simplicity
🎬 Nghe “simpleness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish