silviculture
/ˈsil-və-ˌkəl-chər/danh từ
- Lâm học; lâm nghiệp.
Danh từ
- Việc chăm sóc và phát triển rừng để thu được sản phẩm hoặc mang lại lợi ích.The care and development of forests in order to obtain a product or provide a benefit.Từ đồng nghĩa:forestry
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “silviculture” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish