silvery
/ˈsɪlvəri/tính từ
- Bạc, như bạc, óng ánh như bạc.
- Trong như tiếng bạc (tiếng).
- Phủ bạc; có bạc.
Tính từ
- Giống như màu bạc, màu trắng sáng bóng.Resembling silver in color, shiny white.Từ đồng nghĩa:silvern
- Rắc hoặc phủ bạc.Sprinkled or covered with silver.Từ đồng nghĩa:silvern
- Có âm sắc trong trẻo, du dương của bạc; âm thanh nhẹ nhàng và rõ ràng.Having the clear, musical tone of silver; soft and clear in sound.a silvery laughmột tiếng cười bạcTừ đồng nghĩa:silvern
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “silvery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish