silvery

/ˈsɪlvəri/
tính từ
  • Bạc, như bạc, óng ánh như bạc.
  • Trong như tiếng bạc (tiếng).
  • Phủ bạc; có bạc.
Tính từ
  1. Giống như màu bạc, màu trắng sáng bóng.
    Resembling silver in color, shiny white.
    Từ đồng nghĩa:silvern
  2. Rắc hoặc phủ bạc.
    Sprinkled or covered with silver.
    Từ đồng nghĩa:silvern
  3. Có âm sắc trong trẻo, du dương của bạc; âm thanh nhẹ nhàng và rõ ràng.
    Having the clear, musical tone of silver; soft and clear in sound.
    a silvery laugh
    một tiếng cười bạc
    Từ đồng nghĩa:silvern
🎬 Nghe “silvery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish