simplify
/ˈsɪmpləˌfaɪ/động từ
- Làm đơn giản, đơn giản hoá.
Động từ
- (chuyển tiếp) Làm cho đơn giản hơn, bằng cách giảm độ phức tạp, giảm thành các bộ phận cấu thành hoặc làm cho dễ hiểu hơn.(transitive) To make simpler, either by reducing in complexity, reducing to component parts, or making easier to understand.
- (Nội động) Trở nên đơn giản hơn.(intransitive) To become simpler.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “simplify” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish