simplicity

/sɪmˈplɪsəti/
  • tính đơn giản
  • s. of group tính đơn giản của một nhóm
Danh từ
  1. Trạng thái hoặc chất lượng của sự đơn giản
    The state or quality of being simple
    Từ đồng nghĩa:simpleness
  2. (cổ, hiếm) Hành động hoặc trường hợp ngu xuẩn.
    (archaic, rare) An act or instance of foolishness.
    Từ đồng nghĩa:simpleness
🎬 Nghe “simplicity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish