sin

/ˈsɪn/
danh từ
  • Tội lỗi, tội ác; sự phạm (luân thường đạo lý, thẩm mỹ... ).
động từ
  • Phạm tội, mắc tội; gây tội.
  • Phạm đến, phạm vào.
Danh từ
  1. (thần học) Vi phạm ý muốn thiêng liêng hoặc luật tôn giáo.
    (theology) A violation of divine will or religious law.
    As a Christian, I think this is a sin against God.
    Là một Cơ-đốc nhân, tôi nghĩ đây là một tội chống lại Chúa.
    Từ đồng nghĩa:adharmaithmharam
  2. Tội lỗi, sự đồi trụy, sự gian ác.
    Sinfulness, depravity, iniquity.
  3. Một hành vi sai trái hoặc sai trái.
    A misdeed or wrong.
  4. Một của lễ chuộc tội; một của lễ chuộc tội.
    A sin offering; a sacrifice for sin.
Động từ
  1. (thông tục, thần học) Phạm tội.
    (intransitive, theology) To commit a sin.
🎬 Nghe “sin” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish