sin
/ˈsɪn/danh từ
- Tội lỗi, tội ác; sự phạm (luân thường đạo lý, thẩm mỹ... ).
động từ
- Phạm tội, mắc tội; gây tội.
- Phạm đến, phạm vào.
Danh từ
- (thần học) Vi phạm ý muốn thiêng liêng hoặc luật tôn giáo.(theology) A violation of divine will or religious law.As a Christian, I think this is a sin against God.Là một Cơ-đốc nhân, tôi nghĩ đây là một tội chống lại Chúa.
- Tội lỗi, sự đồi trụy, sự gian ác.Sinfulness, depravity, iniquity.
- Một hành vi sai trái hoặc sai trái.A misdeed or wrong.
- Một của lễ chuộc tội; một của lễ chuộc tội.A sin offering; a sacrifice for sin.
Động từ
- (thông tục, thần học) Phạm tội.(intransitive, theology) To commit a sin.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sin” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish