sine

/ˈsaɪn/
danh từ
  • [[sin['saini]|Sin['saini]]].
  • Vô, không.
Danh từ
  1. (lượng giác, toán học) Trong một tam giác vuông, tỉ số giữa độ dài cạnh đối diện với độ dài cạnh huyền.
    (trigonometry, mathematics) In a right triangle, the ratio of the length of the side opposite an angle to the length of the hypotenuse.
    Từ đồng nghĩa:sin
🎬 Nghe “sine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish