sinful

/ˈsɪnfəl/
tính từ
  • Có tội, mắc tội, phạm tội; đầy tội lỗi.
Tính từ
  1. Đã phạm tội; có tội.
    Having sinned; guilty of sin.
    Từ đồng nghĩa:sinnypeccant
  2. Cấu thành tội lỗi; sai về mặt đạo đức hoặc tôn giáo; độc ác; độc ác.
    Constituting a sin; morally or religiously wrong; wicked; evil.
  3. (thông tục) suy đồi (tự buông thả một cách xa hoa)
    (colloquial) decadent (luxuriously self-indulgent)
🎬 Nghe “sinful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish