sinful
/ˈsɪnfəl/tính từ
- Có tội, mắc tội, phạm tội; đầy tội lỗi.
Tính từ
- Đã phạm tội; có tội.Having sinned; guilty of sin.
- Cấu thành tội lỗi; sai về mặt đạo đức hoặc tôn giáo; độc ác; độc ác.Constituting a sin; morally or religiously wrong; wicked; evil.
- (thông tục) suy đồi (tự buông thả một cách xa hoa)(colloquial) decadent (luxuriously self-indulgent)
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sinful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish