singe
/ˈsɪnʤ/danh từ
- Sự cháy sém.
- Chỗ cháy sém.
động từ
- Làm cháy sém (ngoài mặt), đốt sém (mặt ngoài), thui.
- Làm tổn thương, làm tổn hại.
- Cháy sém.
Động từ
- (Động) Đốt nhẹ.(transitive) To burn slightly.Từ đồng nghĩa:scorch
- (ngoại động) Loại bỏ vết bẩn của (vải), bằng cách cho nhanh qua thanh nóng đỏ hoặc trên ngọn lửa, trước khi nhuộm.(transitive) To remove the nap of (cloth), by passing it rapidly over a red-hot bar, or over a flame, preliminary to dyeing it.Từ đồng nghĩa:scorch
- (thông tục) Loại bỏ lông hoặc lông của (một con gà đã nhổ, v.v.) bằng cách hơ trên ngọn lửa.(transitive) To remove the hair or down from (a plucked chicken, etc.) by passing it over a flame.Từ đồng nghĩa:scorch
- Hình thức hát lỗi thời.Obsolete form of sing.
Danh từ
- Đốt cháy bề mặt; một vết bỏng nhẹ.A burning of the surface; a slight burn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “singe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish