sincerely
/sɪnˈsiɚli/phó từ
- thành thật, thật thà, ngay thật, chân thành, thành khẩn
- (xem) yours
Trạng từ
- Một cách chân thành hoặc nghiêm túc; Thành thật.In a sincere or earnest manner; honestly.I sincerely hope they make it home safely.Tôi chân thành hy vọng họ sẽ về nhà an toàn.
- (US) Một công thức thông thường để kết thúc một lá thư, được sử dụng khi lời chào gửi đến người mà lá thư dự định gửi bằng tên của người đó.(US) A conventional formula for ending a letter, used when the salutation addresses the person for whom the letter is intended by his or her name.Please consider the proposal carefully and let me know what you decide. Sincerely, FredVui lòng xem xét đề xuất một cách cẩn thận và cho tôi biết những gì bạn quyết định. Trân trọng, Fred
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sincerely” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish