singing
/ˈsɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của sing.
danh từ
- Nghệ thuật của ca sĩ.
- Sự hát, hành động hát; tiếng hát.
Danh từ
- Hành động sử dụng giọng nói để tạo ra âm thanh; phát âm.The act of using the voice to produce musical sounds; vocalizing.
- (không chính thức) Tiết lộ thông tin hoặc đưa ra bằng chứng về người khác.(informal) Disclosing information, or giving evidence about another.
- (US) Một cuộc tụ tập với mục đích hát những bài hát có nốt nhạc.(US) A gathering for the purpose of singing shape note songs.
- Một tiếng vang vọng bên tai.A ringing sound in the ears.
Tính từ
- (Âm nhạc) Nhẹ nhàng, trôi chảy.(music) Smooth and flowing.
- (của ấm đun nước, v.v.) Tạo ra âm thanh huýt sáo do hơi nước thoát ra.(of a kettle etc.) Producing a whistling sound due to the escape of steam.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của singpresent participle and gerund of sing
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “singing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish