singer
/ˈsɪŋɚ/danh từ
- Người hát, ca sĩ.
- Chim hót (loài chim hay hót).
- Nhà thơ, thi sĩ.
Danh từ
- Một người hát, thường là chuyên nghiệp.A person who sings, often professionally.It's the singer, not the song.Là ca sĩ chứ không phải bài hát.
- (múa vuông) hình múa có cấu trúc cố định, do người gọi hát hoặc một bản nhạc có cấu trúc đó.(square dance) dance figure with a fixed structure, sung by a caller, or a piece of music with that structure.
- Một người hoặc thiết bị hát.A person who, or device which, singes.
- Máy đốt vải.A machine for singeing cloth.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “singer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish