single-sex
Tính từ
- Thích hợp cho hoặc bị giới hạn ở chỉ một giới tính.Suitable for, or restricted to, only one gender.single-sex toiletsnhà vệ sinh đơn giới tính
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “single-sex” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish