singled out
/ˈsɪŋgəld aʊt/Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của single outsimple past and past participle of single out
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “singled out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish