singlehandedly

/ˌsɪŋgəlˈhændəd/
Tính từ
  1. Cách viết khác của một tay.
    Alternative spelling of single-handedly.
🎬 Nghe “singlehandedly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish