sirenize
Động từ
- Dùng sự dụ dỗ, giống như còi báo động; để mê hoặc hoặc mê hoặc.To use enticement, like a siren; to spellbind or enchant.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sirenize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish