sit up

/ˈsɪtˌʌp/
Động từ
  1. (nội động từ) Chuyển sang tư thế ngồi từ tư thế nằm.
    (intransitive) To assume a sitting position from a position lying down.
    Despite being cancer-ridden, Lorin sat up to greet the visitors.
    Dù đang bị ung thư nhưng Lorin vẫn ngồi dậy chào đón du khách.
  2. (Nội động) Ngồi thẳng.
    (intransitive) To sit erect.
    Sit up straight, mister!
    Hãy ngồi thẳng lên, thưa ông!
  3. (nội động từ) Thể hiện sự quan tâm hoặc ngạc nhiên một cách đột ngột.
    (intransitive) To show sudden interest or surprise.
    He sat up when we mentioned the increased pay package.
    Anh ấy ngồi dậy khi chúng tôi đề cập đến gói tăng lương.
  4. (chủ yếu là các môn thể thao, về bóng) Tung lên, đặc biệt là ở độ cao thoải mái.
    (chiefly sports, of the ball) To bounce, especially to a comfortable height.
Danh từ
  1. Cách viết khác của sit-up.
    Alternative spelling of sit-up.
🎬 Nghe “sit up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish