sithe

/saɪð/
Danh từ
  1. Cách đánh vần cổ xưa của lưỡi hái.
    Archaic spelling of scythe.
  2. Cách viết khác của sit.
    Alternative spelling of sith.
  3. (lỗi thời) Một tiếng thở dài.
    (obsolete) A sigh.
Động từ
  1. Cách đánh vần cổ xưa của lưỡi hái.
    Archaic spelling of scythe.
  2. (từ cũ) Cuộc hành trình, chuyến đi, chuyến đi.
    (obsolete) To journey, travel, wayfare.
  3. (phương ngữ, ngày tháng) Thở dài.
    (dialect, dated) To sigh.
    c1475, The Macro Plays, Mankindː I may both sithe and sob; this is a piteous remembrance
    c1475, The Macro Plays, Mankindː Tôi có thể vừa ngồi vừa khóc; đây là một kỷ niệm đáng thương
Liên từ
  1. Cách viết khác của sith (“kể từ”).
    Alternative spelling of sith (“since”).
🎬 Nghe “sithe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish