sithe
/saɪð/Danh từ
- Cách đánh vần cổ xưa của lưỡi hái.Archaic spelling of scythe.
- Cách viết khác của sit.Alternative spelling of sith.
- (lỗi thời) Một tiếng thở dài.(obsolete) A sigh.
Động từ
- Cách đánh vần cổ xưa của lưỡi hái.Archaic spelling of scythe.
- (từ cũ) Cuộc hành trình, chuyến đi, chuyến đi.(obsolete) To journey, travel, wayfare.
- (phương ngữ, ngày tháng) Thở dài.(dialect, dated) To sigh.c1475, The Macro Plays, Mankindː I may both sithe and sob; this is a piteous remembrancec1475, The Macro Plays, Mankindː Tôi có thể vừa ngồi vừa khóc; đây là một kỷ niệm đáng thương
Liên từ
- Cách viết khác của sith (“kể từ”).Alternative spelling of sith (“since”).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sithe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish