sized

/ˈsaɪzd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của size
tính từ
  • Có quy mô như thế nào đó.
Tính từ
  1. Có kích thước nhất định. Thường được dùng kết hợp với trạng từ hoặc danh từ.
    Having a certain size. Usually used in combination with an adverb or a noun.
    A badly-sized pair of shoes.
    Một đôi giày có kích cỡ xấu.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của kích thước
    simple past and past participle of size
🎬 Nghe “sized” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish