sized
/ˈsaɪzd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của size
tính từ
- Có quy mô như thế nào đó.
Tính từ
- Có kích thước nhất định. Thường được dùng kết hợp với trạng từ hoặc danh từ.Having a certain size. Usually used in combination with an adverb or a noun.A badly-sized pair of shoes.Một đôi giày có kích cỡ xấu.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của kích thướcsimple past and past participle of size
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sized” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish