sizes
/ˈsaɪzɪz/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của size
Danh từ
- số nhiều về kích thướcplural of size
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị kích thướcthird-person singular simple present indicative of size
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sizes” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish