sizeable

/ˈsī-zə-bəl/
tính từ
  • To, lớn, có cỡ lớn.
Tính từ
  1. (Anh, Canada) Cách viết chuẩn của từ khá lớn.
    (British, Canada) Standard spelling of sizable.
🎬 Nghe “sizeable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish