sizeable
/ˈsī-zə-bəl/tính từ
- To, lớn, có cỡ lớn.
Tính từ
- (Anh, Canada) Cách viết chuẩn của từ khá lớn.(British, Canada) Standard spelling of sizable.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sizeable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish