skillet
/ˈskɪlət/danh từ
- Xoong nhỏ có cán (thường có ba chân).
- Chảo rán.
Danh từ
- (chủ yếu ở Vương quốc Anh, lịch sử) Một cái chảo hoặc chảo rán lớn và nặng có chân và thường có một tay cầm dài được thiết kế để hâm nóng thức ăn trong lò sưởi.(chiefly UK, historical) A large and heavy saucepan or frying pan with legs and, usually, a long handle designed for heating food in a fireplace.Từ đồng nghĩa:frying pan
- (chủ yếu ở Mỹ) Chảo để chiên, thường to và nặng.(chiefly US) A pan for frying, generally large and heavy.Heat some oil in a cast-iron skillet and add the onions.Đun nóng một ít dầu trong chảo gang rồi cho hành tây vào.Từ đồng nghĩa:frying pan
- (Mỹ, đôi khi là thuộc tính) Món ăn hoặc bữa ăn được nấu trên chảo như vậy.(US, sometimes attributive) A dish or meal cooked in such a pan.This is an easy skillet with potatoes and bacon.Đây là một món chảo dễ làm với khoai tây và thịt xông khói.Từ đồng nghĩa:frying pan
Động từ
- (Mỹ) Nấu ăn trên chảo.(US) To cook in a skillet.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “skillet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish