skimmed
/ˈskɪm/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của skim
Tính từ
- Sữa: đã loại bỏ hết kem.Of milk: with all of the cream removed.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của skimsimple past and past participle of skim
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “skimmed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish