skimmed

/ˈskɪm/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của skim
Tính từ
  1. Sữa: đã loại bỏ hết kem.
    Of milk: with all of the cream removed.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của skim
    simple past and past participle of skim
🎬 Nghe “skimmed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish