skillful

/ˈskil-fəl/
tính từ
  • Khéo tay; tài giỏi.
Tính từ
  1. Sở hữu kỹ năng; có tay nghề cao.
    Possessing skill; skilled.
    she's a skillful mechanical
    cô ấy là một thợ cơ khí khéo léo
  2. Yêu cầu kỹ năng.
    Requiring skill.
    a skillful task
    một nhiệm vụ khéo léo
🎬 Nghe “skillful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish