skillful
/ˈskil-fəl/tính từ
- Khéo tay; tài giỏi.
Tính từ
- Sở hữu kỹ năng; có tay nghề cao.Possessing skill; skilled.she's a skillful mechanicalcô ấy là một thợ cơ khí khéo léo
- Yêu cầu kỹ năng.Requiring skill.a skillful taskmột nhiệm vụ khéo léo
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “skillful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish