skim
/ˈskɪm/động từ
- Hớt bọt, hớt váng.
- Gạn chất kem, gạn chất béo.
- Làm cho lướt sát qua, ném là là mặt đất, ném thia lia.
- Đọc lướt, đọc qua loa.
- Lượm lặt (sự kiện quan trọng).
- Đi lướt qua, đi sát qua, bay là là (mặt đất... ).
- Bay lướt trên không trung.
- Đọc lướt, đọc qua.
Động từ
- (nội động) Đi nhẹ nhàng; lướt đi một cách đồng đều và êm ả; để lướt dọc gần bề mặt.(intransitive) To pass lightly; to glide along in an even, smooth course; to glide along near the surface.
- (ngoại động) Đi qua gần bề mặt; để chải bề mặt; lướt nhanh trên bề mặt.(transitive) To pass near the surface of; to brush the surface of; to glide swiftly along the surface of.
- Để tăng tốc cùng với sự chú ý hời hợt.To hasten along with superficial attention.
- Để phủ một lớp thạch cao hoàn thiện.To put on a finishing coat of plaster.
Tính từ
- (sữa) Có hàm lượng chất béo thấp hơn.(of milk) Having lowered fat content.
Danh từ
- Đọc lướt qua, bỏ qua chi tiết.A cursory reading, skipping the details.
- (thông tục) Sữa gầy.(informal) Skim milk.
- Hành động lướt qua.The act of skimming.
- Cái đó được bỏ qua.That which is skimmed off.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “skim” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish