skim

/ˈskɪm/
động từ
  • Hớt bọt, hớt váng.
  • Gạn chất kem, gạn chất béo.
  • Làm cho lướt sát qua, ném là là mặt đất, ném thia lia.
  • Đọc lướt, đọc qua loa.
  • Lượm lặt (sự kiện quan trọng).
  • Đi lướt qua, đi sát qua, bay là là (mặt đất... ).
  • Bay lướt trên không trung.
  • Đọc lướt, đọc qua.
Động từ
  1. (nội động) Đi nhẹ nhàng; lướt đi một cách đồng đều và êm ả; để lướt dọc gần bề mặt.
    (intransitive) To pass lightly; to glide along in an even, smooth course; to glide along near the surface.
  2. (ngoại động) Đi qua gần bề mặt; để chải bề mặt; lướt nhanh trên bề mặt.
    (transitive) To pass near the surface of; to brush the surface of; to glide swiftly along the surface of.
  3. Để tăng tốc cùng với sự chú ý hời hợt.
    To hasten along with superficial attention.
  4. Để phủ một lớp thạch cao hoàn thiện.
    To put on a finishing coat of plaster.
Tính từ
  1. (sữa) Có hàm lượng chất béo thấp hơn.
    (of milk) Having lowered fat content.
Danh từ
  1. Đọc lướt qua, bỏ qua chi tiết.
    A cursory reading, skipping the details.
  2. (thông tục) Sữa gầy.
    (informal) Skim milk.
  3. Hành động lướt qua.
    The act of skimming.
  4. Cái đó được bỏ qua.
    That which is skimmed off.
🎬 Nghe “skim” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish