skiff
/ˈskɪf/danh từ
- Thuyền nhẹ, tàu nhẹ, xuồng nhỏ.
Danh từ
- Một chiếc thuyền nhỏ đáy phẳng, mũi nhọn và đuôi vuông.A small flat-bottomed open boat with a pointed bow and square stern.
- Bất kỳ loại thuyền nào đủ nhỏ để một người chèo thuyền hoặc chèo thuyền.Any of various types of boats small enough for sailing or rowing by one person.
- Một cơn mưa hoặc tuyết nhẹ, thoáng qua, hoặc một cơn gió mạnh, v.v.A light, fleeting shower of rain or snow, or gust of wind, etc.A skiff of rain blew into the shed and the two men moved their chairs back.Một cơn mưa nhỏ thổi vào nhà kho và hai người đàn ông phải dời ghế lại.
- Bụi (thường nhẹ) của tuyết hoặc băng (hoặc bụi, v.v.) (trên mặt đất, nước, cây cối, v.v.).A (typically light) dusting of snow or ice (or dust, etc) (on ground, water, trees, etc).
Động từ
- (hàng hải, ngoại động) Đi thuyền trên thuyền nhỏ.(nautical, transitive) To navigate in a skiff.
- (phương ngữ, mưa hoặc tuyết) Rơi nhẹ hoặc thoáng qua, phủ nhẹ lên mặt đất (v.v.).(dialectal, of rain or snow) To fall lightly or briefly, and lightly cover the ground (etc).1983, Roy McFadden, The Selected Roy McFadden, Dundonald, N. Ireland : Blackstaff Press With glimpses through the skiffing rain / Of Donegal across the bay, / And Scotland when the early mist is blown, […]1983, Roy McFadden, Roy McFadden được chọn, Dundonald, N. Ireland : Blackstaff Press Với cái nhìn thoáng qua cơn mưa trượt tuyết / Donegal băng qua vịnh, / Và Scotland khi màn sương sớm tan đi, […]
- Cắt (bụi chè) để giữ bàn tuốt.To cut (a tea bush) to maintain the plucking table.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “skiff” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish