skimp

/ˈskɪmp/
động từ
  • Bủn xỉn, ăn ơ keo kiệt (với ai).
Động từ
  1. (Scotland, miền Bắc nước Anh) Chế giễu, chế giễu, khinh bỉ, mắng mỏ, giễu cợt.
    (Scotland, Northern England) To mock, deride, scorn, scold, make fun of.
    I thought Adie was only skimpin' me.
    Tôi tưởng Adie chỉ lướt qua tôi thôi.
  2. (thông tục) Nhẹ nhàng; làm bất cẩn; để lừa đảo.
    (transitive) To slight; to do carelessly; to scamp.
  3. Không đủ trợ cấp cho; ít ỏi; để keo kiệt.
    To make insufficient allowance for; to scant; to scrimp.
  4. (nội động) Tiết kiệm; trở nên keo kiệt hoặc keo kiệt.
    (intransitive) To save; to be parsimonious or stingy.
Tính từ
  1. (ngày tháng, Vương quốc Anh, phương ngữ hoặc Hoa Kỳ, thông tục) Ít ỏi.
    (dated, UK, dialect or US, colloquial) Scanty.
Danh từ
  1. Một thứ thiếu vải hoặc không đáng kể, đặc biệt là một bộ quần áo.
    A skimpy or insubstantial thing, especially a piece of clothing.
  2. (số nhiều, thông tục) Đồ lót.
    (in the plural, colloquial) Underwear.
🎬 Nghe “skimp” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish