skin-deep

/ˈskɪnˈdiːp/
tính từ
  • Nhẹ, không sâu, không quá lần da (vết thương).
  • Hời hợt, không sâu, không bền; chỉ có bề ngoài (tình cảm, ấn tượng, sắc đẹp... ).
Tính từ
  1. (Nghĩa bóng) Nông cạn, hời hợt.
    (figuratively) Shallow, superficial.
🎬 Nghe “skin-deep” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish