skink
/ˈskiŋk/danh từ
- Thằn lằn bóng chân ngắn.
Danh từ
- (Scotland, miền Bắc nước Anh) Một miếng thịt bò.(Scotland, Northern England) A shin of beef.lean sirloin, skink and pot-roastthịt thăn nạc, da bò và nướng trong nồi
- (chủ yếu là Scotland, lỗi thời) Một món súp hoặc món canh làm từ thịt bò luộc.(chiefly Scotland, obsolete) A soup or pottage made from a boiled shin of beef.
- (chủ yếu là Scotland, theo phần mở rộng) Thường đứng trước một từ mô tả: một món súp hoặc món canh được làm bằng các nguyên liệu khác.(chiefly Scotland, by extension) Usually preceded by a descriptive word: a soup or pottage made using other ingredients.Cullen skinkCullen skink
- Một loài thằn lằn thuộc họ Scincidae, có các chi nhỏ hoặc cụt hoặc không có chi và đuôi dài sẽ tái sinh khi rụng lông; một con cá cát.A lizard of the family Scincidae, having small or reduced limbs or none at all and long tails that are regenerated when shed; a sandfish.
Động từ
- (ambitransitive, Scotland) Phục vụ (đồ uống).(ambitransitive, Scotland) To serve (a drink).
- (chuyển tiếp, Scotland, Bắc Anh, lỗi thời) Tặng (cái gì đó) như một món quà.(transitive, Scotland, Northern England, obsolete) To give (something) as a present.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “skink” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish