skink

/ˈskiŋk/
danh từ
  • Thằn lằn bóng chân ngắn.
Danh từ
  1. (Scotland, miền Bắc nước Anh) Một miếng thịt bò.
    (Scotland, Northern England) A shin of beef.
    lean sirloin, skink and pot-roast
    thịt thăn nạc, da bò và nướng trong nồi
  2. (chủ yếu là Scotland, lỗi thời) Một món súp hoặc món canh làm từ thịt bò luộc.
    (chiefly Scotland, obsolete) A soup or pottage made from a boiled shin of beef.
  3. (chủ yếu là Scotland, theo phần mở rộng) Thường đứng trước một từ mô tả: một món súp hoặc món canh được làm bằng các nguyên liệu khác.
    (chiefly Scotland, by extension) Usually preceded by a descriptive word: a soup or pottage made using other ingredients.
    Cullen skink
    Cullen skink
  4. Một loài thằn lằn thuộc họ Scincidae, có các chi nhỏ hoặc cụt hoặc không có chi và đuôi dài sẽ tái sinh khi rụng lông; một con cá cát.
    A lizard of the family Scincidae, having small or reduced limbs or none at all and long tails that are regenerated when shed; a sandfish.
Động từ
  1. (ambitransitive, Scotland) Phục vụ (đồ uống).
    (ambitransitive, Scotland) To serve (a drink).
  2. (chuyển tiếp, Scotland, Bắc Anh, lỗi thời) Tặng (cái gì đó) như một món quà.
    (transitive, Scotland, Northern England, obsolete) To give (something) as a present.
🎬 Nghe “skink” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish