skydive

/ˈskaɪˌdaɪvɪŋ/
Danh từ
  1. Một ví dụ về nhảy dù.
    An instance of skydiving.
Động từ
  1. (nội động từ) Rơi tự do sau khi nhảy khỏi máy bay và hạ cánh an toàn bằng cách bung dù.
    (intransitive) To be in freefall after jumping from an aircraft and landing safely by deploying a parachute.
🎬 Nghe “skydive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish