slacken
/ˈslækən/động từ
- Nới, làm chùng (dây); duỗi (bắp thịt); thả lỏng (đen & bóng).
- Làm chận lại; chậm (bước) lại.
- làm giảm bớt, làm dịu bớt, làm bớt quyết liệt.
- Trở nên uể oải.
- Trở nên phất phơ, trở nên chểnh mảnh.
- Giảm bớt.
- Đình trệ (sự buôn bán).
- Dịu đi, bớt quyết liệt.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “slacken” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish