slang

/ˈslæŋ/
danh từ
  • Tiếng lóng.
động từ
  • Mắng, chửi, rủa.
  • Nói lóng.
🎬 Nghe “slang” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish