slanderer

/ˈslan-dər/
danh từ
  • Kẻ vu khống, kẻ vu oan; nói xấu; phỉ báng.
🎬 Nghe “slanderer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish