slaughterer

/ˈslɔtɚɚ/
danh từ
  • Đồ tể.
  • Kẻ giết người hàng loạt, kẻ tàn sát hàng loạt.
Danh từ
  1. Danh từ đặc vụ của sự tàn sát; kẻ giết mổ.
    Agent noun of slaughter; one who slaughters.
  2. Một người bán thịt (như một nghề hoặc công việc).
    A butcher (as a profession or job).
  3. Người giết mổ theo nghi lễ, người giết mổ kosher, người bán thịt kosher, shochet / shokhet.
    A ritual slaughterer, kosher slaughterer, kosher butcher, shochet / shokhet.
🎬 Nghe “slaughterer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish