slaughterer
/ˈslɔtɚɚ/danh từ
- Đồ tể.
- Kẻ giết người hàng loạt, kẻ tàn sát hàng loạt.
Danh từ
- Danh từ đặc vụ của sự tàn sát; kẻ giết mổ.Agent noun of slaughter; one who slaughters.
- Một người bán thịt (như một nghề hoặc công việc).A butcher (as a profession or job).
- Người giết mổ theo nghi lễ, người giết mổ kosher, người bán thịt kosher, shochet / shokhet.A ritual slaughterer, kosher slaughterer, kosher butcher, shochet / shokhet.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “slaughterer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish