slay
/ˈsleɪ/động từ
- ; (văn học); (đùa cợt) giết.
Động từ
- (chuyển tiếp, nay là văn học) Giết; để giết người.(transitive, now literary) To kill; to murder.The knight slew the dragon.Hiệp sĩ đã giết chết con rồng.
- (thông tục, văn học) Xóa bỏ, dập tắt.(transitive, literary) To eradicate or stamp out.You must slay these thoughts.Bạn phải giết chết những suy nghĩ này.
- (chuyển tiếp, mở rộng, cường điệu, không trang trọng) Đánh bại; để vượt qua (trong một cuộc thi hoặc cuộc thi).(transitive, by extension, hyperbolic, informal) To defeat; to overcome (in a competition or contest).Từ đồng nghĩa:conquer
- (thông tục, từ lóng) Làm vui thích hoặc choáng ngợp, đặc biệt là khi cười.(transitive, slang) To delight or overwhelm, especially with laughter.Ha ha! You slay me!Hà hà! Bạn giết tôi!
Tính từ
- Điều đó giết chết (theo bất kỳ nghĩa nào).That slays (in any sense).
Danh từ
- (chủ yếu là tiếng lóng của người Mỹ gốc Phi và tiếng lóng của LGBTQ) Một cái gì đó tuyệt vời, tuyệt vời hoặc thời trang.(chiefly African-American Vernacular and LGBTQ slang) Something excellent, amazing, or fashionable.
- Dạng thay thế của sleyAlternative form of sley
Thán từ
- (chủ yếu là tiếng lóng của người Mỹ gốc Phi và tiếng lóng của LGBTQ) Được sử dụng để thể hiện sự tán thành hoặc kinh ngạc.(chiefly African-American Vernacular and LGBTQ slang) Used to express approval or amazement.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “slay” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish