slavish

/ˈsleɪvɪʃ/
tính từ
  • Có tính chất nô lệ, khúm núm, đê tiện.
  • Mù quáng.
Tính từ
  1. Theo cách của một nô lệ; hèn hạ.
    In the manner of a slave; abject.
  2. Tuyệt đối trung thành; hoàn toàn thiếu tính độc đáo, sáng tạo hoặc phản ánh.
    Utterly faithful; totally lacking originality, creativity, or reflection.
    a slavish reproduction
    sự sinh sản mù quáng
🎬 Nghe “slavish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish