slavish
/ˈsleɪvɪʃ/tính từ
- Có tính chất nô lệ, khúm núm, đê tiện.
- Mù quáng.
Tính từ
- Theo cách của một nô lệ; hèn hạ.In the manner of a slave; abject.
- Tuyệt đối trung thành; hoàn toàn thiếu tính độc đáo, sáng tạo hoặc phản ánh.Utterly faithful; totally lacking originality, creativity, or reflection.a slavish reproductionsự sinh sản mù quáng
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “slavish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish