slaver

/ˈslævɚ/
danh từ
  • Tàu buôn nô lệ.
  • Người buôn nô lệ.
  • Nước dãi.
  • Sự ton hót, sự bợ đỡ.
  • Lời nói vớ vẩn, lời nói tầm bậy.
động từ
  • Nhỏ dãi, chảy nước dãi.
  • Để chảy nước dãi vào (quần áo... ).
🎬 Nghe “slaver” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish