slayer
/ˈsleɪ/danh từ
- Kẻ giết người, tên sát nhân.
Danh từ
- Một kẻ giết người; một kẻ giết người; ai đó giết người.A killer; a murderer; someone who slays.
- (Thông thường) Người bán thịt.(uncommon) A butcher.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “slayer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish