slayer

/ˈsleɪ/
danh từ
  • Kẻ giết người, tên sát nhân.
Danh từ
  1. Một kẻ giết người; một kẻ giết người; ai đó giết người.
    A killer; a murderer; someone who slays.
  2. (Thông thường) Người bán thịt.
    (uncommon) A butcher.
🎬 Nghe “slayer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish