slimy
/ˈslaɪmi/tính từ
- có bùn, phủ đầy bùn, lấm bùn
- trơ, nhớ nhầy, lầy nhầy, nhớt bẩn
- luồn cuối, nịnh nọt
Tính từ
- Của hoặc liên quan đến chất nhờnOf or pertaining to slime
- Giống, về bản chất, được bao phủ hoặc phủ lên, hoặc có nhiều chất nhờnResembling, of the nature of, covered or daubed with, or abounding in slimeThe frog's body was all slimy.Toàn thân con ếch nhầy nhụa.
- (từ lóng, nghĩa bóng) Thân thiện một cách giả tạo, tính toán; ngầm; hai mặt; lén lút; trơn bóng; smarmy.(slang, figuratively) Friendly in a false, calculating way; underhanded; two-faced; sneaky; slick; smarmy.
Danh từ
- Một con cá ngựa.A ponyfish.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “slimy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish