slime

/ˈslaɪm/
danh từ
  • Chất lỏng đặc, trơn ướt (nhất là bùn); chất nhờn.
  • Chất nhớt (do sên, ốc nhả ra).
Danh từ
  1. Đất hoặc đất sét mềm, ẩm, có chất lượng kết dính; bùn nhớt; bất kỳ chất nào có tính chất bẩn, ẩm, mềm và dính; bitum; bùn chứa quặng kim loại thu được trong quá trình đầm chuẩn bị.
    Soft, moist earth or clay, having an adhesive quality; viscous mud; any substance of a dirty nature, that is moist, soft, and adhesive; bitumen; mud containing metallic ore, obtained in the preparatory dressing.
    Từ đồng nghĩa:sludge
  2. Bất kỳ chất nhầy nào; hoặc chất giống như chất nhầy tiết ra từ cơ thể của một số loài động vật, chẳng hạn như ốc sên hoặc sên.
    Any mucilaginous substance; or a mucus-like substance which exudes from the bodies of certain animals, such as snails or slugs.
  3. Từ đồng nghĩa của flubber (“loại polymer cao su”).
    Synonym of flubber (“kind of rubbery polymer”).
    Từ đồng nghĩa:flubber
  4. (thân mật, xúc phạm) Kẻ lén lút, vô đạo đức; một quả bóng nhờn.
    (informal, derogatory) A sneaky, unethical person; a slimeball.
Động từ
  1. (Động) Phủ chất nhờn.
    (transitive) To coat with slime.
  2. (nghĩa bóng) Bôi nhọ, chê bai.
    (transitive, figuratively) To besmirch or disparage.
  3. Khắc (cá), loại bỏ nội tạng.
    To carve (fish), removing the offal.
  4. (Nội động) Di chuyển như chất nhờn.
    (intransitive) To move like slime.
🎬 Nghe “slime” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish