slime
/ˈslaɪm/danh từ
- Chất lỏng đặc, trơn ướt (nhất là bùn); chất nhờn.
- Chất nhớt (do sên, ốc nhả ra).
Danh từ
- Đất hoặc đất sét mềm, ẩm, có chất lượng kết dính; bùn nhớt; bất kỳ chất nào có tính chất bẩn, ẩm, mềm và dính; bitum; bùn chứa quặng kim loại thu được trong quá trình đầm chuẩn bị.Soft, moist earth or clay, having an adhesive quality; viscous mud; any substance of a dirty nature, that is moist, soft, and adhesive; bitumen; mud containing metallic ore, obtained in the preparatory dressing.Từ đồng nghĩa:sludge
- Bất kỳ chất nhầy nào; hoặc chất giống như chất nhầy tiết ra từ cơ thể của một số loài động vật, chẳng hạn như ốc sên hoặc sên.Any mucilaginous substance; or a mucus-like substance which exudes from the bodies of certain animals, such as snails or slugs.
- Từ đồng nghĩa của flubber (“loại polymer cao su”).Synonym of flubber (“kind of rubbery polymer”).Từ đồng nghĩa:flubber
- (thân mật, xúc phạm) Kẻ lén lút, vô đạo đức; một quả bóng nhờn.(informal, derogatory) A sneaky, unethical person; a slimeball.
Động từ
- (Động) Phủ chất nhờn.(transitive) To coat with slime.
- (nghĩa bóng) Bôi nhọ, chê bai.(transitive, figuratively) To besmirch or disparage.
- Khắc (cá), loại bỏ nội tạng.To carve (fish), removing the offal.
- (Nội động) Di chuyển như chất nhờn.(intransitive) To move like slime.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “slime” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish