smatch

Danh từ
  1. Một cái tát hoặc hương vị.
    A smack or taste.
  2. Một lượng vết; một nụ cười hoặc nụ cười.
    A trace quantity; a smattering or smidgeon.
Động từ
  1. Để có một hương vị; nếm thử (cái gì đó).
    To have a taste; to taste (something).
  2. Để có một cảm giác; đập (cái gì đó).
    To have a feeling; to smack (of something).
🎬 Nghe “smatch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish