smatch
Danh từ
- Một cái tát hoặc hương vị.A smack or taste.
- Một lượng vết; một nụ cười hoặc nụ cười.A trace quantity; a smattering or smidgeon.
Động từ
- Để có một hương vị; nếm thử (cái gì đó).To have a taste; to taste (something).
- Để có một cảm giác; đập (cái gì đó).To have a feeling; to smack (of something).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “smatch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish