metalsmith
/ˈme-tᵊl-ˌsmith/Danh từ
- Một nghệ nhân chế tạo các đồ vật như công cụ hoặc tác phẩm nghệ thuật bằng nhiều kim loại khác nhau; một người tham gia vào nghề rèn kim loạiA craftsman fashioning objects such as tools or works of art out of various metals; one who engages in metalsmithing.Từ đồng nghĩa:smith
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “metalsmith” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish