smoke wagon
/smoʊk ˈwægən/Danh từ
- (vận tải đường sắt, vận tải đường bộ) Phương tiện tạo ra khói; cụ thể là ô tô hoặc tàu hỏa.(rail transport, road transport) A vehicle that generates smoke; specifically, an automobile or a train.
- (vũ khí) Súng ngắn, đặc biệt là súng lục ổ quay.(weaponry) A handgun, especially a revolver.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “smoke wagon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish