smoke wagon

/smoʊk ˈwægən/
Danh từ
  1. (vận tải đường sắt, vận tải đường bộ) Phương tiện tạo ra khói; cụ thể là ô tô hoặc tàu hỏa.
    (rail transport, road transport) A vehicle that generates smoke; specifically, an automobile or a train.
  2. (vũ khí) Súng ngắn, đặc biệt là súng lục ổ quay.
    (weaponry) A handgun, especially a revolver.
🎬 Nghe “smoke wagon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish