smoked glasses

/smoʊkt ˈglæsɪz/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "smoked glasses". Phiên âm /smoʊkt ˈglæsɪz/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "smoked glasses" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “smoked glasses” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish