smorgasbord
/ˈsmoɚgəsˌboɚd/danh từ
- Bữa ăn với nhiều món nóng hay nguội phục vụ trong quán ăn.
Danh từ
- Tiệc tự chọn kiểu Thụy Điển bao gồm nhiều loại bánh mì nguội và các món ăn khác; (bằng cách mở rộng) bất kỳ bữa tiệc buffet nào với nhiều món ăn đa dạng.A Swedish-style buffet comprising a variety of cold sandwiches and other dishes; (by extension) any buffet with a wide selection of dishes.
- (nghĩa bóng) Sự sưu tập đồ vật phong phú và đa dạng.(figuratively) An abundant and diverse collection of things.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “smorgasbord” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish