smut

/ˈsmʌt/
danh từ
  • Vết nhọ.
  • Nhọ nồi.
  • Lời nói tục tĩu; chuyện dâm ô.
  • Bệnh than (ở cây).
động từ
  • Bôi bẩn bằng nhọ nồi.
  • Làm nhiễm bệnh than.
  • Bị bệnh than (cây).
Danh từ
  1. (không đếm được) Bồ hóng.
    (uncountable) Soot.
    Từ đồng nghĩa:filth
  2. (đếm được) Một mảnh tro hoặc bồ hóng.
    (countable) A flake of ash or soot.
  3. (không đếm được) Tài liệu thô tục về tình dục; thứ gì đó mang tính tình dục một cách bẩn thỉu; tài liệu khiêu dâm.
    (uncountable) Sexually vulgar material; something that is sexual in a dirty way; pornographic material.
    Từ đồng nghĩa:filth
  4. (không đếm được) Ngôn ngữ tục tĩu; tục tĩu; sự tục tĩu.
    (uncountable) Obscene language; ribaldry; obscenity.
Động từ
  1. (ambitransitive) Làm ố (hoặc bị vấy bẩn) bởi bồ hóng hoặc chất bẩn khác.
    (ambitransitive) To stain (or be stained) with soot or other dirt.
    Từ đồng nghĩa:befoulsmutchsmuttysoilassoil
  2. (thông tục) Làm nhiễm độc (ngũ cốc, v.v.) do nấm đen.
    (transitive) To taint (grain, etc.) with the smut fungus.
  3. (nội động từ) Bị nhiễm nấm đen.
    (intransitive) To become tainted by the smut fungus.
  4. (thông tục) Tẩy nấm mốc.
    (transitive) To clear of the smut fungus.
    to smut grain for the mill
    để xay ngũ cốc cho nhà máy
🎬 Nghe “smut” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish