smut
/ˈsmʌt/danh từ
- Vết nhọ.
- Nhọ nồi.
- Lời nói tục tĩu; chuyện dâm ô.
- Bệnh than (ở cây).
động từ
- Bôi bẩn bằng nhọ nồi.
- Làm nhiễm bệnh than.
- Bị bệnh than (cây).
Danh từ
- (không đếm được) Bồ hóng.(uncountable) Soot.Từ đồng nghĩa:filth
- (đếm được) Một mảnh tro hoặc bồ hóng.(countable) A flake of ash or soot.
- (không đếm được) Tài liệu thô tục về tình dục; thứ gì đó mang tính tình dục một cách bẩn thỉu; tài liệu khiêu dâm.(uncountable) Sexually vulgar material; something that is sexual in a dirty way; pornographic material.Từ đồng nghĩa:filth
- (không đếm được) Ngôn ngữ tục tĩu; tục tĩu; sự tục tĩu.(uncountable) Obscene language; ribaldry; obscenity.
Động từ
- (ambitransitive) Làm ố (hoặc bị vấy bẩn) bởi bồ hóng hoặc chất bẩn khác.(ambitransitive) To stain (or be stained) with soot or other dirt.
- (thông tục) Làm nhiễm độc (ngũ cốc, v.v.) do nấm đen.(transitive) To taint (grain, etc.) with the smut fungus.
- (nội động từ) Bị nhiễm nấm đen.(intransitive) To become tainted by the smut fungus.
- (thông tục) Tẩy nấm mốc.(transitive) To clear of the smut fungus.to smut grain for the millđể xay ngũ cốc cho nhà máy
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “smut” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish