smutty

/ˈsmʌti/
tính từ
  • có vết bẩn, có vết nhọ nồi
  • tục tĩu, dâm ô
  • bị bệnh than (cây)
🎬 Nghe “smutty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish