swimmingly

/ˈswɪmɪŋli/
phó từ
  • thuận buồm xuôi gió, thông đồng bén giọt
Trạng từ
  1. Với chuyển động lướt gợi ý đang bơi lội.
    With a gliding motion suggesting swimming.
  2. (nghĩa bóng, thân mật) Một cách rất thuận lợi; không gặp khó khăn; thuận lợi, thành công.
    (figuratively, informal) In a very favorable manner; without difficulty; agreeably, successfully.
🎬 Nghe “swimmingly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish