swimmingly
/ˈswɪmɪŋli/phó từ
- thuận buồm xuôi gió, thông đồng bén giọt
Trạng từ
- Với chuyển động lướt gợi ý đang bơi lội.With a gliding motion suggesting swimming.
- (nghĩa bóng, thân mật) Một cách rất thuận lợi; không gặp khó khăn; thuận lợi, thành công.(figuratively, informal) In a very favorable manner; without difficulty; agreeably, successfully.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “swimmingly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish