snaffle
/ˈsna-fəl/danh từ
- Cương ngựa không có dây cằm.
động từ
- Nẫng, thủ, xoáy.
Danh từ
- Một chiếc mũi rộng, có vòng lỏng (kim loại trong miệng ngựa). Nó tạo áp lực lên lưỡi và khóe miệng, và thường được sử dụng như một dụng cụ luyện tập.A broad-mouthed, loose-ringed bit (metal in a horse's mouth). It brings pressure to bear on the tongue and the corners of the mouth, and is often used as a training bit.Từ đồng nghĩa:bradoon
- (nghĩa bóng) Đồ trang trí trông giống như một chiếc snaffle.(figuratively) Decorative wear that looks like a snaffle.Từ đồng nghĩa:bradoon
Động từ
- (ngoại động) Đeo snaffle vào, hoặc điều khiển bằng snaffle.(transitive) To put a snaffle on, or control with a snaffle.
- (nghĩa bóng, nghĩa bóng, cách mở rộng) Dập tắt hoặc đàn áp.(transitive, figurative, by extension) To quell or suppress.
- (Động) Nắm chặt bằng dây cương.(transitive) To clutch by the bridle.
- (thông tục, thân mật) Chộp lấy; để chụp lại.(transitive, informal) To grab or seize; to snap up.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “snaffle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish